Trong bài học trước, chúng ta đã từng đề cập tới trợ từ biểu hiện chủ ngữ trong ngữ pháp tiếng Nhật và hôm nay chúng ta sẽ tiếp tục tìm hiểu về cách dùng trợ từ trong tiếng Nhật ở một nội dung mới... Các loại trợ từ cho hành động trong ngữ pháp tiếng Nhật Trợ từ biểu thị tác động trực tiếp của hành động - 「を」 おみずを のみます。 Tôi uống nước. Trợ từ biểu thị địa điểm diễn ra hành động. 「で」 としょかんで しゅくだいを します。 Tôi làm bài tập về nhà ở thư viện. Mẫu câu biểu thị ý nghĩa mời mọc, rủ rê. Thường có đi kèm với 「いっしょに」 いっしょに コーヒーへ 行きませんか。 Bạn có đi uống cafe với tôi không? Mẫu câu biểu thị lời đề nghị cùng làm gì, mang thái độ chủ động của người nói. また あした 会いましょう。 Hẹn ngày mai gặp. Cách dùng trợ từ cho hành động trong ngữ pháp tiếng Nhật タバコを すいますか。 Bạn có hút thuốc lá không? いいえ、すいません。 Không, tôi không hút. どようび、なにを しましたか。 Thứ 7, bạn đã làm gì? にほんごを べんきょうしました。それから、えいがを みました。 Tôi đã học tiếng Nhật. Sau đó, tôi xem phim. ...
Công ty tư vấn du học nhật bản NewOcean, địa chỉ tuyển sinh du học nhật bản tin cậy, học bổng du học nhật bản hấp dẫn, tỷ lệ đạt visa du hoc nhat ban cực cao...